cay chua

cay chua

Nước chấm này có vị cay chua rất đặc trưng của miền Trung.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa vị cay, vừa vị chua: Dùng để mô tả hương vị của món ăn, thức uống sự kết hợp giữa vị cay (thường từ ớt, tiêu) vị chua (thường từ chanh, me, giấm).
    • (Nghĩa bóng) Cảm giác khó chịu, chua xót cay đắng: Dùng để diễn tả tâm trạng, cảm xúc tiêu cực như tức giận, phẫn uất hoặc đau khổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - vị giác):

    • Nước chấm này vị cay chua rất đặc trưng của miền Trung.
    • Món gỏi đu đủ tôm thịt thường được nêm nếm cho vừa ăn, cay chua hài hòa.
  • Tính từ (nghĩa bóng - cảm xúc):

    • Nghe những lời chê bai, trong lòng anh ta thấy cay chua khó tả.
    • ấy đón nhận thất bại với một nụ cười cay chua.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một trạng thái tâm lý kéo dài: Thường đi với các động từ như "cảm thấy", "thấm thía", "ngậm".
    • Sau cuộc tranh cãi, anh ấy ngồi một mình ngẫm nghĩ thấm thía nỗi cay chua.
  • Kết hợp để nhấn mạnh sự trái ngược bên ngoài bên trong: Thường dùng khi miêu tả một biểu hiện (như nụ cười) che giấu cảm xúc thật.
    • Anh ta gượng cười một nụ cười cay chua trước sự thật phũ phàng.
Biến thể từ gần giống
  • Chua cay (tính từ): Đây dạng biến thể trật tự từ phổ biến, có nghĩa tương tự hoàn toàn với "cay chua". Cả hai đều được sử dụng rộng rãi.
    • Câu chuyện của cụ khiến ai nghe cũng thấy chua cay.
  • Cay đắng (tính từ): Nhấn mạnh vào vị đắng cảm giác đau khổ, ít hàm chứa yếu tố "chua" về vị giác hơn so với "cay chua".
  • Chát chúa (tính từ): Thiên về mô tả vị chát (như vị của chuối xanh, trái hồng giòn) cảm giác khó chịu, khác với sự kết hợp cay-chua.
Từ đồng nghĩa
  • Xót xa: (Tính từ) - Chỉ cảm giác đau đớn, thương tiếc (thường dùng trong nghĩa bóng, gần với nghĩa bóng của "cay chua").
  • Ngậm ngùi: (Tính từ) - Chỉ cảm giác buồn , thương cảm xen lẫn nuối tiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "cay chua" do đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan
  • Cay chua sóng gió: Thành ngữ mở rộng, diễn tả những trải nghiệm đầy gian truân, vất vả đắng cay trong cuộc sống.
    • Một đời cay chua sóng gió, đến tuổi già mới được sự bình yên.
  • Ngọt bùi cay đắng (hoặc ngọt bùi cay chua): Thành ngữ chỉ việc cùng nhau trải qua mọi hỉ nộ ái ố, mọi cung bậc vui buồn của cuộc sống.
    • Hai vợ chồng đã cùng nhau trải qua bao ngọt bùi cay đắng.